nhược điểm

  1. insuffisances; côté faible
    • Khuyết điểm nhược điểm
      défauts et insuffisances
  2. faible
    • cờ bạcnhược điểm của anh ta
      le jeu d'argent est son faible
nhược điểm
Một nhược điểm của chiếc xe này là nó tiêu thụ nhiều nhiên liệu.